Từ điển HSK / 薄弱
薄弱
Hán Việt: bạc nhượctính từHSK 3.0 cấp 6
yếu; yếu kém; mỏng manh; non yếu
Tốc độ
Ví dụ
他的意志比较薄弱。
tā de yìzhì bǐjiào bóruò.
Ý chí của anh ấy khá yếu.
Cách viết
薄
弱
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 意志薄弱 — ý chí yếu
- 基础薄弱 — nền tảng yếu kém
- 薄弱环节 — khâu yếu kém
Từ cùng chữ
薄 bạcCả họ 3 từ →
弱 nhượcCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.