Từ điển HSK / 薄弱

薄弱

Hán Việt: bạc nhượctính từHSK 3.0 cấp 6

yếu; yếu kém; mỏng manh; non yếu

Tốc độ

Ví dụ

他的意志比较薄弱

tā de yìzhì bǐjiào bóruò.

Ý chí của anh ấy khá yếu.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 意志薄弱ý chí yếu
  • 基础薄弱nền tảng yếu kém
  • 薄弱环节khâu yếu kém

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK