Từ điển HSK / 单薄

单薄

Hán Việt: đơn bạctính từHSK 3.0 cấp 7-9

phong phanh, mỏng manh (ăn mặc); gầy yếu (thân thể); yếu ớt, mỏng manh, thiếu sức nặng (lực lượng, nội dung, chứng cứ)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

phong phanh, mỏng manh (ăn mặc); gầy yếu (thân thể)

天气这么冷,你穿得太单薄了。

tiānqì zhème lěng, nǐ chuān de tài dānbó le.

Trời lạnh thế này mà anh mặc phong phanh quá.

yếu ớt, mỏng manh, thiếu sức nặng (lực lượng, nội dung, chứng cứ)

这篇论文的论据显得有些单薄

zhè piān lùnwén de lùnjù xiǎnde yǒuxiē dānbó.

Luận cứ của bài luận này có vẻ hơi yếu và thiếu sức nặng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 穿得单薄mặc phong phanh
  • 身体单薄thân thể gầy yếu
  • 力量单薄lực lượng mỏng yếu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK