Từ điển HSK / 床单
床单
Hán Việt: sàng đơndanh từHSK 3.0 cấp 5
ga trải giường
Tốc độ
Ví dụ
妈妈每周都会换一次床单。
māma měi zhōu dōu huì huàn yī cì chuángdān.
Mẹ thay ga giường mỗi tuần một lần.
Cách viết
床
单
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 换床单 — thay ga giường
- 白色床单 — ga trải giường trắng
- 干净的床单 — ga giường sạch
Từ cùng chữ
床 sàngCả họ 4 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.