Từ điển HSK / 单独
单独
Hán Việt: đơn độcphó từHSK 3.0 cấp 5
một mình; riêng lẻ
Tốc độ
Ví dụ
老师想单独和你谈谈。
lǎoshī xiǎng dāndú hé nǐ tán tan.
Cô giáo muốn nói chuyện riêng với bạn.
Cách viết
单
独
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 单独行动 — hành động một mình
- 单独谈话 — nói chuyện riêng
- 单独居住 — sống một mình
Từ cùng chữ
单 đơnCả họ 25 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.