Từ điển HSK / 独家
独家
Hán Việt: độc giadanh từHSK 3.0 cấp 7-9
độc quyền, riêng một nhà nắm giữ (đưa tin, kinh doanh)
Tốc độ
Ví dụ
这家电视台获得了赛事的独家转播权。
zhè jiā diànshìtái huòdé le sàishì de dújiā zhuǎnbō quán.
Đài truyền hình này giành được quyền phát sóng độc quyền giải đấu.
Cách viết
独
家
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 独家新闻 — tin độc quyền
- 独家代理 — đại lý độc quyền
- 独家报道 — bài đưa tin riêng
Từ cùng chữ
独 độcCả họ 10 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.