Từ điển HSK / 独自
独自
Hán Việt: độc tựphó từHSK 3.0 cấp 5
một mình, đơn độc
Tốc độ
Ví dụ
她独自住在这座大城市里。
tā dúzì zhù zài zhè zuò dà chéngshì lǐ.
Cô ấy sống một mình trong thành phố lớn này.
Cách viết
独
自
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 独自一人 — một mình một bóng
- 独自生活 — sống một mình
- 独自旅行 — du lịch một mình
Từ cùng chữ
独 độcCả họ 10 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.