Từ điển HSK / 自然
自然
Hán Việt: ✓ tự nhiêndanh từ, tính từ, phó từHSK 3.0 cấp 4
thiên nhiên; tự nhiên; tự nhiên; không gượng ép; tự khắc; đương nhiên
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
thiên nhiên; tự nhiên
我们要爱护大自然。
wǒmen yào àihù dà zìrán.
Chúng ta phải bảo vệ thiên nhiên.
形
tự nhiên; không gượng ép
她笑得很自然。
tā xiào de hěn zìrán.
Cô ấy cười rất tự nhiên.
副
tự khắc; đương nhiên
多练习,自然就会了。
duō liànxí, zìrán jiù huì le.
Luyện tập nhiều thì tự khắc sẽ biết thôi.
Cách viết
自
然
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 大自然 — thiên nhiên
- 自然环境 — môi trường tự nhiên
- 很自然 — rất tự nhiên
Từ cùng chữ
自 tựCả họ 57 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.