Từ điển HSK / 既然

既然

Hán Việt: ký nhiênliên từHSK 3.0 cấp 4

đã (vậy thì)..., bởi vì đã... (thường đi với 就/那)

Tốc độ

Ví dụ

既然你来了,就多待一会儿吧。

jìrán nǐ lái le, jiù duō dāi yíhuìr ba.

Đã đến rồi thì ở lại lâu một chút đi.

Cách viết

既
然

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 既然来了 — đã đến rồi
  • 既然这样 — đã như vậy
  • 既然决定 — đã quyết định

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK