Từ điển HSK / 虽然
虽然
Hán Việt: tuy nhiênliên từHSK 3.0 cấp 2
tuy; mặc dù
Tốc độ
Ví dụ
虽然下雨,但是我们还是去了。
suīrán xiàyǔ, dànshì wǒmen háishi qù le.
Mặc dù trời mưa, nhưng chúng tôi vẫn đi.
Cách viết
虽
然
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 虽然累 — tuy mệt
- 虽然小 — tuy nhỏ
- 虽然远 — tuy xa
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.