Từ điển HSK / 忽然
忽然
Hán Việt: hốt nhiênphó từHSK 3.0 cấp 4
đột nhiên, bỗng nhiên
Tốc độ
Ví dụ
天忽然下起了大雨。
tiān hūrán xià qǐ le dàyǔ.
Trời đột nhiên đổ mưa to.
Cách viết
忽
然
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 忽然下雨 — bỗng nhiên mưa
- 忽然想起 — chợt nhớ ra
- 忽然停下 — đột nhiên dừng lại
Từ cùng chữ
忽 hốt
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.