Từ điển HSK / 忽冷忽热
忽冷忽热
Hán Việt: hốt lãnh hốt nhiệtthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
lúc nóng lúc lạnh; thất thường (thời tiết, thái độ)
Tốc độ
Ví dụ
他对人的态度忽冷忽热,让人捉摸不透。
tā duì rén de tàidu hūlěng hūrè, ràng rén zhuōmō bù tòu.
Thái độ của anh ta với người khác lúc nóng lúc lạnh, khiến người ta khó đoán.
Cách viết
忽
冷
忽
热
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 天气忽冷忽热 — thời tiết lúc nóng lúc lạnh
- 态度忽冷忽热 — thái độ thất thường
- 忽冷忽热的性子 — tính khí thất thường
Từ cùng chữ
忽 hốt
冷 lãnhCả họ 13 từ →
- 寒冷hánlěnglạnh giá, giá rét
- 冷静lěngjìngbình tĩnh, điềm tĩnh
- 冷淡lěngdànlạnh nhạt; thờ ơ; (buôn bán) ế ẩm, đìu hiu; đối xử lạnh nhạt; hờ hững; bỏ mặc
- 冷冻lěngdòngđông lạnh; cấp đông
- 冷酷lěngkùlạnh lùng tàn nhẫn; nhẫn tâm, không tình cảm
- 冷落lěngluòquạnh quẽ; vắng vẻ; lạnh lẽo, đìu hiu; đối xử lạnh nhạt; ghẻ lạnh; bỏ rơi, hắt hủi
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.