Từ điển HSK / 疏忽
疏忽
Hán Việt: sơ hốtđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
sơ suất; lơ là; không chú ý cẩn thận
Tốc độ
Ví dụ
由于一时疏忽,他把重要文件弄丢了。
yóuyú yìshí shūhu, tā bǎ zhòngyào wénjiàn nòngdiūle.
Vì sơ suất nhất thời, anh ấy làm mất tài liệu quan trọng.
Cách viết
疏
忽
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 疏忽大意 — lơ là chủ quan
- 一时疏忽 — sơ suất nhất thời
- 疏忽职守 — lơ là chức trách
Từ cùng chữ
疏 sơ
- 生疏shēngshūxa lạ, không quen thuộc; sao nhãng, kém thành thạo (do lâu không dùng)
- 疏导shūdǎokhơi thông (dòng chảy, giao thông); giải tỏa, khai thông (tư tưởng, tâm lý)
- 疏散shūsànsơ tán; giải tán, phân tán (người, vật đến nơi khác); thưa thớt; rải rác; không tập trung
- 疏通shūtōngkhơi thông, nạo vét (dòng chảy, đường ống); dàn xếp, điều đình (quan hệ)
- 疏远shūyuǎnxa lánh; làm cho xa cách, giữ khoảng cách; xa cách; lạnh nhạt; không thân thiết
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.