Từ điển HSK / 生疏
生疏
Hán Việt: sinh sơtính từHSK 7–9
xa lạ, không quen thuộc; sao nhãng, kém thành thạo (do lâu không dùng)
Ví dụ
多年不写汉字,我的笔画都变得生疏了。
duōnián bù xiě hànzì, wǒ de bǐhuà dōu biàn de shēngshū le.
Nhiều năm không viết chữ Hán, nét bút của tôi đã trở nên vụng về.
Cách viết
生
疏
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 业务生疏 — nghiệp vụ kém thành thạo
- 感到生疏 — cảm thấy xa lạ
- 手法生疏 — thủ pháp vụng về
Từ cùng chữ
生 sinhCả họ 75 từ →
疏 sơ
- 疏导shūdǎosơ đạokhơi thông (dòng chảy, giao thông); giải tỏa, khai thông (tư tưởng, tâm lý)
- 疏忽shūhusơ hốtsơ suất; lơ là; không chú ý cẩn thận
- 疏散shūsàn✓ sơ tánsơ tán; giải tán, phân tán (người, vật đến nơi khác); thưa thớt; rải rác; không tập trung
- 疏通shūtōngsơ thôngkhơi thông, nạo vét (dòng chảy, đường ống); dàn xếp, điều đình (quan hệ)
- 疏远shūyuǎnsơ viễnxa lánh; làm cho xa cách, giữ khoảng cách; xa cách; lạnh nhạt; không thân thiết
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.