Từ điển HSK / 疏远
疏远
Hán Việt: sơ viễnđộng từ, tính từHSK 3.0 cấp 7-9
xa lánh; làm cho xa cách, giữ khoảng cách; xa cách; lạnh nhạt; không thân thiết
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
xa lánh; làm cho xa cách, giữ khoảng cách
他有意疏远那些不良朋友。
tā yǒuyì shūyuǎn nàxiē bùliáng péngyǒu.
Anh ấy cố ý xa lánh những người bạn xấu.
形
xa cách; lạnh nhạt; không thân thiết
多年不联系,兄弟俩的感情日渐疏远。
duōnián bù liánxì, xiōngdì liǎ de gǎnqíng rìjiàn shūyuǎn.
Nhiều năm không liên lạc, tình cảm hai anh em ngày càng xa cách.
Cách viết
疏
远
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 关系疏远 — quan hệ xa cách
- 逐渐疏远 — dần dần xa lánh
- 疏远朋友 — xa lánh bạn bè
Từ cùng chữ
疏 sơ
- 生疏shēngshūxa lạ, không quen thuộc; sao nhãng, kém thành thạo (do lâu không dùng)
- 疏导shūdǎokhơi thông (dòng chảy, giao thông); giải tỏa, khai thông (tư tưởng, tâm lý)
- 疏忽shūhusơ suất; lơ là; không chú ý cẩn thận
- 疏散shūsànsơ tán; giải tán, phân tán (người, vật đến nơi khác); thưa thớt; rải rác; không tập trung
- 疏通shūtōngkhơi thông, nạo vét (dòng chảy, đường ống); dàn xếp, điều đình (quan hệ)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.