Từ điển HSK / 疏导
疏导
Hán Việt: sơ đạođộng từHSK 3.0 cấp 7-9
khơi thông (dòng chảy, giao thông); giải tỏa, khai thông (tư tưởng, tâm lý)
Tốc độ
Ví dụ
政府采取措施疏导交通拥堵。
zhèngfǔ cǎiqǔ cuòshī shūdǎo jiāotōng yōngdǔ.
Chính phủ áp dụng biện pháp khơi thông ùn tắc giao thông.
Cách viết
疏
导
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 疏导交通 — khơi thông giao thông
- 心理疏导 — giải tỏa tâm lý
- 疏导河道 — khơi thông lòng sông
Từ cùng chữ
疏 sơ
- 生疏shēngshūxa lạ, không quen thuộc; sao nhãng, kém thành thạo (do lâu không dùng)
- 疏忽shūhusơ suất; lơ là; không chú ý cẩn thận
- 疏散shūsànsơ tán; giải tán, phân tán (người, vật đến nơi khác); thưa thớt; rải rác; không tập trung
- 疏通shūtōngkhơi thông, nạo vét (dòng chảy, đường ống); dàn xếp, điều đình (quan hệ)
- 疏远shūyuǎnxa lánh; làm cho xa cách, giữ khoảng cách; xa cách; lạnh nhạt; không thân thiết
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.