Từ điển HSK / 疏通
疏通
Hán Việt: sơ thôngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
khơi thông, nạo vét (dòng chảy, đường ống); dàn xếp, điều đình (quan hệ)
Tốc độ
Ví dụ
工人们正在疏通堵塞的下水道。
gōngrénmen zhèngzài shūtōng dǔsè de xiàshuǐdào.
Công nhân đang khơi thông đường cống bị tắc.
Cách viết
疏
通
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 疏通管道 — khơi thông đường ống
- 疏通关系 — dàn xếp quan hệ
- 疏通河道 — nạo vét lòng sông
Từ cùng chữ
疏 sơ
- 生疏shēngshūxa lạ, không quen thuộc; sao nhãng, kém thành thạo (do lâu không dùng)
- 疏导shūdǎokhơi thông (dòng chảy, giao thông); giải tỏa, khai thông (tư tưởng, tâm lý)
- 疏忽shūhusơ suất; lơ là; không chú ý cẩn thận
- 疏散shūsànsơ tán; giải tán, phân tán (người, vật đến nơi khác); thưa thớt; rải rác; không tập trung
- 疏远shūyuǎnxa lánh; làm cho xa cách, giữ khoảng cách; xa cách; lạnh nhạt; không thân thiết
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.