Từ điển HSK / 普通
普通
Hán Việt: phổ thôngtính từHSK 3.0 cấp 4
bình thường, thông thường
Tốc độ
Ví dụ
他只是一个普通的工人。
tā zhǐshì yī gè pǔtōng de gōngrén.
Anh ấy chỉ là một công nhân bình thường.
Cách viết
普
通
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 普通人 — người bình thường
- 普通的房子 — ngôi nhà bình thường
- 很普通 — rất bình thường
Từ cùng chữ
普 phổ
通 thôngCả họ 38 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.