Từ điển HSK / 科普
科普
Hán Việt: khoa phổđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 6
phổ biến khoa học (cho đại chúng); sự phổ biến khoa học đại chúng
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
phổ biến khoa học (cho đại chúng)
这个节目致力于向大众科普健康知识。
zhège jiémù zhìlì yú xiàng dàzhòng kēpǔ jiànkāng zhīshi.
Chương trình này nỗ lực phổ biến kiến thức sức khỏe cho công chúng.
名
sự phổ biến khoa học đại chúng
他写了很多科普文章。
tā xiě le hěn duō kēpǔ wénzhāng.
Anh ấy viết rất nhiều bài phổ biến khoa học.
Cách viết
科
普
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 科普知识 — kiến thức phổ thông khoa học
- 科普活动 — hoạt động phổ biến khoa học
- 科普读物 — sách phổ biến khoa học
Từ cùng chữ
科 khoaCả họ 18 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.