Từ điển HSK / 高科技
高科技
Hán Việt: cao khoa kỹdanh từHSK 3.0 cấp 5
công nghệ cao
Tốc độ
Ví dụ
这家公司专门研究高科技。
zhè jiā gōngsī zhuānmén yánjiū gāokējì.
Công ty này chuyên nghiên cứu công nghệ cao.
Cách viết
高
科
技
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 高科技产品 — sản phẩm công nghệ cao
- 高科技企业 — doanh nghiệp công nghệ cao
- 发展高科技 — phát triển công nghệ cao
Từ cùng chữ
高 caoCả họ 48 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.