Từ điển HSK / 儿科

儿科

Hán Việt: nhi khoadanh từHSK 3.0 cấp 6

khoa nhi

Tốc độ

Ví dụ

孩子发烧了,快带他去儿科

háizi fāshāo le, kuài dài tā qù érkē.

Con sốt rồi, mau đưa bé đến khoa nhi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 儿科医生bác sĩ khoa nhi
  • 儿科门诊phòng khám nhi
  • 儿科病房phòng bệnh nhi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK