Từ điển HSK / 科学
科学
Hán Việt: ✓ khoa họcdanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 4
khoa học; khoa học, hợp lý
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
khoa học
他从小就喜欢科学。
tā cóngxiǎo jiù xǐhuan kēxué.
Anh ấy thích khoa học từ nhỏ.
形
khoa học, hợp lý
这种学习方法很科学。
zhè zhǒng xuéxí fāngfǎ hěn kēxué.
Phương pháp học này rất khoa học.
Cách viết
科
学
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 科学知识 — kiến thức khoa học
- 科学方法 — phương pháp khoa học
- 不科学 — không khoa học
Từ cùng chữ
科 khoaCả họ 18 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.