Từ điển HSK / 科技

科技

Hán Việt: khoa kỹdanh từHSK 3.0 cấp 4

khoa học công nghệ

Tốc độ

Ví dụ

现代科技改变了我们的生活。

xiàndài kējì gǎibiàn le wǒmen de shēnghuó.

Công nghệ hiện đại đã thay đổi cuộc sống của chúng ta.

Cách viết

科
技

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 现代科技 — công nghệ hiện đại
  • 科技产品 — sản phẩm công nghệ
  • 科技发展 — phát triển công nghệ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK