Từ điển HSK / 科技
科技
Hán Việt: khoa kỹdanh từHSK 3.0 cấp 4
khoa học công nghệ
Tốc độ
Ví dụ
现代科技改变了我们的生活。
xiàndài kējì gǎibiàn le wǒmen de shēnghuó.
Công nghệ hiện đại đã thay đổi cuộc sống của chúng ta.
Cách viết
科
技
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 现代科技 — công nghệ hiện đại
- 科技产品 — sản phẩm công nghệ
- 科技发展 — phát triển công nghệ
Từ cùng chữ
科 khoaCả họ 18 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.