Từ điển HSK / 技术
技术
Hán Việt: ✓ kỹ thuậtdanh từHSK 3.0 cấp 4
kỹ thuật, công nghệ
Tốc độ
Ví dụ
他的修车技术很好。
tā de xiūchē jìshù hěn hǎo.
Kỹ thuật sửa xe của anh ấy rất giỏi.
Cách viết
技
术
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 新技术 — công nghệ mới
- 技术问题 — vấn đề kỹ thuật
- 掌握技术 — nắm vững kỹ thuật
Từ cùng chữ
技 kỹ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.