Từ điển HSK / 手术

手术

Hán Việt: thủ thuậtdanh từ, động từHSK 5

phẫu thuật; ca mổ; phẫu thuật; mổ

Nghĩa theo từ loại

名

phẫu thuật; ca mổ

这次手术非常成功。

zhè cì shǒushù fēicháng chénggōng.

Ca phẫu thuật lần này vô cùng thành công.

动

phẫu thuật; mổ

医生正在给病人手术。

yīshēng zhèngzài gěi bìngrén shǒushù.

Bác sĩ đang phẫu thuật cho bệnh nhân.

Cách viết

手
术

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 做手术 — làm phẫu thuật
  • 心脏手术 — phẫu thuật tim
  • 手术成功 — phẫu thuật thành công

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK