Từ điển HSK / 手术
手术
Hán Việt: thủ thuậtdanh từ, động từHSK 5
phẫu thuật; ca mổ; phẫu thuật; mổ
Nghĩa theo từ loại
名
phẫu thuật; ca mổ
这次手术非常成功。
zhè cì shǒushù fēicháng chénggōng.
Ca phẫu thuật lần này vô cùng thành công.
动
phẫu thuật; mổ
医生正在给病人手术。
yīshēng zhèngzài gěi bìngrén shǒushù.
Bác sĩ đang phẫu thuật cho bệnh nhân.
Cách viết
手
术
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 做手术 — làm phẫu thuật
- 心脏手术 — phẫu thuật tim
- 手术成功 — phẫu thuật thành công
Từ cùng chữ
手 thủCả họ 67 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.