Cây Hán Việt / 手

手

shǒuHán Việt: thủcấp 2

tay; bàn tay

Trang chữ 手 →

67 từ ghép chứa 手 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.