Từ điển HSK / 手续
手续
Hán Việt: ✓ thủ tụcdanh từHSK 3.0 cấp 5
thủ tục
Tốc độ
Ví dụ
出国留学的手续很复杂。
chūguó liúxué de shǒuxù hěn fùzá.
Thủ tục du học nước ngoài rất phức tạp.
Cách viết
手
续
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 办手续 — làm thủ tục
- 手续费 — phí thủ tục
- 入学手续 — thủ tục nhập học
Từ cùng chữ
手 thủCả họ 67 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.