Từ điển HSK / 陆续
陆续
Hán Việt: ✓ lục tụcphó từHSK 3.0 cấp 5
lần lượt, lục tục
Tốc độ
Ví dụ
客人们陆续到了。
kèrénmen lùxù dào le.
Khách khứa lần lượt đến.
Cách viết
陆
续
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 陆续到达 — lần lượt đến
- 陆续出场 — lần lượt ra sân
- 陆续返回 — lần lượt quay về
Từ cùng chữ
陆 lục
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.