Từ điển HSK / 后续
后续
Hán Việt: hậu tụctính từHSK 3.0 cấp 7-9
tiếp theo, tiếp nối, kế tiếp
Tốc độ
Ví dụ
这件事的后续发展还需要观察。
zhè jiàn shì de hòuxù fāzhǎn hái xūyào guānchá.
Diễn biến tiếp theo của việc này còn cần theo dõi thêm.
Cách viết
后
续
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 后续工作 — công việc tiếp theo
- 后续报道 — tin bài tiếp theo
- 后续发展 — diễn biến về sau
Từ cùng chữ
后 hậuCả họ 46 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.