Từ điển HSK / 持续
持续
Hán Việt: trì tụcđộng từHSK 3.0 cấp 5
duy trì; kéo dài; liên tục
Tốc độ
Ví dụ
这场雨持续了一整天。
zhè chǎng yǔ chíxù le yī zhěng tiān.
Cơn mưa này kéo dài suốt cả ngày.
Cách viết
持
续
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 持续发展 — phát triển bền vững
- 持续增长 — tăng trưởng liên tục
- 持续努力 — nỗ lực không ngừng
Từ cùng chữ
持 trìCả họ 15 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.