Từ điển HSK / 持续

持续

Hán Việt: trì tụcđộng từHSK 3.0 cấp 5

duy trì; kéo dài; liên tục

Tốc độ

Ví dụ

这场雨持续了一整天。

zhè chǎng yǔ chíxù le yī zhěng tiān.

Cơn mưa này kéo dài suốt cả ngày.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 持续发展phát triển bền vững
  • 持续增长tăng trưởng liên tục
  • 持续努力nỗ lực không ngừng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK