Từ điển HSK / 连续
连续
Hán Việt: ✓ liên tụcđộng từHSK 3.0 cấp 5
liên tục, liền nhau
Tốc độ
Ví dụ
他连续工作了十个小时。
tā liánxù gōngzuò le shí ge xiǎoshí.
Anh ấy làm việc liên tục mười tiếng đồng hồ.
Cách viết
连
续
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 连续工作 — làm việc liên tục
- 连续三天 — liên tục ba ngày
- 连续不断 — liên tục không ngừng
Từ cùng chữ
连 liênCả họ 18 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.