Từ điển HSK / 连接
连接
Hán Việt: liên tiếpđộng từHSK 5
kết nối, nối liền
Ví dụ
这座桥连接着两个城市。
zhè zuò qiáo liánjiē zhe liǎng ge chéngshì.
Cây cầu này nối liền hai thành phố.
Cách viết
连
接
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 连接电线 — nối dây điện
- 连接两地 — kết nối hai nơi
- 网络连接 — kết nối mạng
Từ cùng chữ
连 liênCả họ 18 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.