Từ điển HSK / 连接

连接

Hán Việt: liên tiếpđộng từHSK 5

kết nối, nối liền

Ví dụ

这座桥连接着两个城市。

zhè zuò qiáo liánjiē zhe liǎng ge chéngshì.

Cây cầu này nối liền hai thành phố.

Cách viết

连
接

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 连接电线 — nối dây điện
  • 连接两地 — kết nối hai nơi
  • 网络连接 — kết nối mạng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK