Từ điển HSK / 接待
接待
Hán Việt: ✓ tiếp đãiđộng từHSK 3.0 cấp 5
tiếp đón, tiếp đãi
Tốc độ
Ví dụ
公司派人接待了外国客人。
gōngsī pài rén jiēdài le wàiguó kèrén.
Công ty đã cử người tiếp đón khách nước ngoài.
Cách viết
接
待
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 接待客人 — tiếp đãi khách
- 接待处 — quầy tiếp tân
- 热情接待 — tiếp đón nồng nhiệt
Từ cùng chữ
接 tiếpCả họ 29 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.