Từ điển HSK / 招待

招待

Hán Việt: ✓ chiêu đãiđộng từHSK 3.0 cấp 6

tiếp đãi, chiêu đãi, đón tiếp

Tốc độ

Ví dụ

主人热情地招待了客人。

zhǔrén rèqíng de zhāodài le kèrén.

Chủ nhà nhiệt tình tiếp đãi khách.

Cách viết

招
待

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 热情招待 — tiếp đãi nồng hậu
  • 招待客人 — tiếp đãi khách
  • 招待会 — tiệc chiêu đãi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK