Từ điển HSK / 招手

招手

Hán Việt: chiêu thủđộng từHSK 3.0 cấp 6

vẫy tay, vẫy gọi

Tốc độ

Ví dụ

她笑着向我招手

tā xiào zhe xiàng wǒ zhāoshǒu.

Cô ấy mỉm cười vẫy tay với tôi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 招手告别vẫy tay tạm biệt
  • 招手致意vẫy tay chào
  • 招手叫车vẫy gọi taxi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK