Từ điển HSK / 打招呼
打招呼
Hán Việt: đả chiêu hôđộng từHSK 3.0 cấp 4
chào hỏi; chào nhau; báo trước một tiếng; thông báo (cho biết)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
chào hỏi; chào nhau
他们见面时热情地打招呼。
tāmen jiànmiàn shí rèqíng de dǎzhāohu.
Khi gặp nhau họ chào hỏi nhau nồng nhiệt.
báo trước một tiếng; thông báo (cho biết)
你要走的话,先跟我打个招呼。
nǐ yào zǒu de huà, xiān gēn wǒ dǎ ge zhāohu.
Nếu bạn muốn đi thì báo cho tôi một tiếng trước.
Cách viết
打
招
呼
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 打个招呼 — chào một tiếng
- 主动打招呼 — chủ động chào hỏi
- 点头打招呼 — gật đầu chào
Từ cùng chữ
打 đảCả họ 46 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.