Từ điển HSK / 打招呼

打招呼

Hán Việt: đả chiêu hôđộng từHSK 3.0 cấp 4

chào hỏi; chào nhau; báo trước một tiếng; thông báo (cho biết)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

chào hỏi; chào nhau

他们见面时热情地打招呼

tāmen jiànmiàn shí rèqíng de dǎzhāohu.

Khi gặp nhau họ chào hỏi nhau nồng nhiệt.

báo trước một tiếng; thông báo (cho biết)

你要走的话,先跟我打个招呼。

nǐ yào zǒu de huà, xiān gēn wǒ dǎ ge zhāohu.

Nếu bạn muốn đi thì báo cho tôi một tiếng trước.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 打个招呼chào một tiếng
  • 主动打招呼chủ động chào hỏi
  • 点头打招呼gật đầu chào

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK