Từ điển HSK / 打车
打车
Hán Việt: đả xađộng từHSK 3.0 cấp 2
đi taxi, bắt xe
Tốc độ
Ví dụ
时间来不及了,我们打车去吧。
shíjiān láibují le, wǒmen dǎchē qù ba.
Không kịp giờ rồi, chúng ta đi taxi đi.
Cách viết
打
车
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 打车去 — đi taxi
- 打车上班 — đi taxi đi làm
- 出门打车 — ra ngoài bắt taxi
Từ cùng chữ
打 đảCả họ 46 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.