Từ điển HSK / 车站
车站
Hán Việt: xa trạmdanh từHSK 3.0 cấp 2
bến xe, trạm xe
Tốc độ
Ví dụ
我在车站等了二十分钟。
wǒ zài chēzhàn děngle èrshí fēnzhōng.
Tôi đã đợi ở bến xe hai mươi phút.
Cách viết
车
站
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 公交车站 — bến xe buýt
- 在车站等 — đợi ở bến xe
- 火车站 — ga tàu
Từ cùng chữ
车 xaCả họ 45 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.