Từ điển HSK / 站台
站台
Hán Việt: trạm đàidanh từHSK 3.0 cấp 5
sân ga; ke ga
Tốc độ
Ví dụ
旅客们都站在站台上等车。
lǚkèmen dōu zhàn zài zhàntái shàng děng chē.
Hành khách đều đứng trên sân ga chờ tàu.
Cách viết
站
台
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 火车站台 — sân ga tàu hỏa
- 站台票 — vé sân ga
- 走上站台 — bước lên sân ga
Từ cùng chữ
站 trạmCả họ 9 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.