Từ điển HSK / 平台

平台

Hán Việt: bình đàidanh từHSK 3.0 cấp 5

nền tảng; sàn (cơ sở hoạt động)

Tốc độ

Ví dụ

这个平台可以在线学习中文。

zhège píngtái kěyǐ zàixiàn xuéxí zhōngwén.

Nền tảng này có thể học tiếng Trung trực tuyến.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 网络平台nền tảng mạng
  • 学习平台nền tảng học tập
  • 交易平台sàn giao dịch

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK