Từ điển HSK / 平台
平台
Hán Việt: bình đàidanh từHSK 3.0 cấp 5
nền tảng; sàn (cơ sở hoạt động)
Tốc độ
Ví dụ
这个平台可以在线学习中文。
zhège píngtái kěyǐ zàixiàn xuéxí zhōngwén.
Nền tảng này có thể học tiếng Trung trực tuyến.
Cách viết
平
台
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 网络平台 — nền tảng mạng
- 学习平台 — nền tảng học tập
- 交易平台 — sàn giao dịch
Từ cùng chữ
平 bìnhCả họ 41 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.