Từ điển HSK / 台阶
台阶
Hán Việt: đài giaidanh từHSK 3.0 cấp 5
bậc thềm, bậc thang
Tốc độ
Ví dụ
门前有几级台阶。
mén qián yǒu jǐ jí táijiē.
Trước cửa có mấy bậc thềm.
Cách viết
台
阶
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 走上台阶 — bước lên bậc thềm
- 一级台阶 — một bậc thang
- 石头台阶 — bậc thềm đá
Từ cùng chữ
台 đàiCả họ 18 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.