Từ điển HSK / 台阶

台阶

Hán Việt: đài giaidanh từHSK 3.0 cấp 5

bậc thềm, bậc thang

Tốc độ

Ví dụ

门前有几级台阶

mén qián yǒu jǐ jí táijiē.

Trước cửa có mấy bậc thềm.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 走上台阶bước lên bậc thềm
  • 一级台阶một bậc thang
  • 石头台阶bậc thềm đá

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK