Từ điển HSK / 阶层
阶层
Hán Việt: giai tằngdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
tầng lớp (xã hội)
Tốc độ
Ví dụ
这项政策惠及社会各个阶层。
zhè xiàng zhèngcè huìjí shèhuì gège jiēcéng.
Chính sách này mang lại lợi ích cho mọi tầng lớp xã hội.
Cách viết
阶
层
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 社会阶层 — tầng lớp xã hội
- 中产阶层 — tầng lớp trung lưu
- 不同阶层 — các tầng lớp khác nhau
Từ cùng chữ
阶 giai
层 tằngCả họ 8 từ →
- 层次céngcìcấp bậc, tầng lớp, cấp độ; trình tự, bố cục mạch lạc
- 层面céngmiànphương diện, mặt, tầng diện
- 高层gāocéngtầng lớp cấp cao, ban lãnh đạo cấp cao; cao tầng; cấp cao (thuộc tầng/cấp cao)
- 底层dǐcéngtầng đáy; tầng dưới cùng; tầng lớp thấp nhất của xã hội
- 基层jīcéngcơ sở; cấp cơ sở; tầng thấp nhất, sát dân của tổ chức
- 上层shàngcéngtầng trên; tầng lớp trên; thượng tầng
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.