Từ điển HSK / 基层
基层
Hán Việt: cơ tằngdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
cơ sở; cấp cơ sở; tầng thấp nhất, sát dân của tổ chức
Tốc độ
Ví dụ
他长期在基层工作。
tā chángqī zài jīcéng gōngzuò.
Anh ấy làm việc lâu năm ở cấp cơ sở.
Cách viết
基
层
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 基层单位 — đơn vị cơ sở
- 深入基层 — xuống cơ sở
- 基层干部 — cán bộ cơ sở
Từ cùng chữ
基 cơ
层 tằngCả họ 8 từ →
- 层次céngcìcấp bậc, tầng lớp, cấp độ; trình tự, bố cục mạch lạc
- 层面céngmiànphương diện, mặt, tầng diện
- 高层gāocéngtầng lớp cấp cao, ban lãnh đạo cấp cao; cao tầng; cấp cao (thuộc tầng/cấp cao)
- 底层dǐcéngtầng đáy; tầng dưới cùng; tầng lớp thấp nhất của xã hội
- 阶层jiēcéngtầng lớp (xã hội)
- 上层shàngcéngtầng trên; tầng lớp trên; thượng tầng
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.