Cây Hán Việt / 层

层

céngHán Việt: tằngcấp 3

tầng, lớp

Trang chữ 层 →

8 từ ghép chứa 层 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.