Từ điển HSK / 层
层
Hán Việt: tằnglượng từHSK 3.0 cấp 3
tầng, lớp
Tốc độ
Ví dụ
我家住在第五层。
wǒ jiā zhù zài dì wǔ céng.
Nhà tôi ở tầng thứ năm.
Cách viết
层
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一层楼 — một tầng lầu
- 第三层 — tầng thứ ba
- 一层皮 — một lớp da
Từ cùng chữ
层 tằngCả họ 8 từ →
- 层次céngcìcấp bậc, tầng lớp, cấp độ; trình tự, bố cục mạch lạc
- 层面céngmiànphương diện, mặt, tầng diện
- 高层gāocéngtầng lớp cấp cao, ban lãnh đạo cấp cao; cao tầng; cấp cao (thuộc tầng/cấp cao)
- 底层dǐcéngtầng đáy; tầng dưới cùng; tầng lớp thấp nhất của xã hội
- 基层jīcéngcơ sở; cấp cơ sở; tầng thấp nhất, sát dân của tổ chức
- 阶层jiēcéngtầng lớp (xã hội)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.