Từ điển HSK / 层面
层面
Hán Việt: tằng diệndanh từHSK 3.0 cấp 6
phương diện, mặt, tầng diện
Tốc độ
Ví dụ
我们要从多个层面分析问题。
wǒmen yào cóng duō gè céngmiàn fēnxī wèntí.
Chúng ta cần phân tích vấn đề từ nhiều phương diện.
Cách viết
层
面
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 多个层面 — nhiều phương diện
- 社会层面 — phương diện xã hội
- 精神层面 — phương diện tinh thần
Từ cùng chữ
层 tằngCả họ 8 từ →
- 层次céngcìcấp bậc, tầng lớp, cấp độ; trình tự, bố cục mạch lạc
- 高层gāocéngtầng lớp cấp cao, ban lãnh đạo cấp cao; cao tầng; cấp cao (thuộc tầng/cấp cao)
- 底层dǐcéngtầng đáy; tầng dưới cùng; tầng lớp thấp nhất của xã hội
- 基层jīcéngcơ sở; cấp cơ sở; tầng thấp nhất, sát dân của tổ chức
- 阶层jiēcéngtầng lớp (xã hội)
- 上层shàngcéngtầng trên; tầng lớp trên; thượng tầng
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.