Từ điển HSK / 上层

上层

Hán Việt: thượng tằngdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

tầng trên; tầng lớp trên; thượng tầng

Tốc độ

Ví dụ

这些决策来自公司的上层。

zhèxiē juécè láizì gōngsī de shàngcéng.

Những quyết sách này đến từ tầng lớp lãnh đạo cấp cao của công ty.

Cách viết

上
层

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 上层社会 — tầng lớp thượng lưu
  • 上层建筑 — thượng tầng kiến trúc
  • 上层领导 — lãnh đạo cấp cao

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK