Từ điển HSK / 层出不穷
层出不穷
Hán Việt: tằng xuất bất cùngthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
xuất hiện liên tục không ngừng, hết lớp này đến lớp khác
Tốc độ
Ví dụ
近年来新技术层出不穷。
jìnnián lái xīn jìshù céngchū bùqióng.
Những năm gần đây, công nghệ mới liên tục xuất hiện không ngừng.
Cách viết
层
出
不
穷
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 新事物层出不穷 — sự vật mới xuất hiện không ngừng
- 花样层出不穷 — chiêu trò nhiều vô kể
- 问题层出不穷 — vấn đề nảy sinh liên miên
Từ cùng chữ
层 tằngCả họ 8 từ →
- 层次céngcìcấp bậc, tầng lớp, cấp độ; trình tự, bố cục mạch lạc
- 层面céngmiànphương diện, mặt, tầng diện
- 高层gāocéngtầng lớp cấp cao, ban lãnh đạo cấp cao; cao tầng; cấp cao (thuộc tầng/cấp cao)
- 底层dǐcéngtầng đáy; tầng dưới cùng; tầng lớp thấp nhất của xã hội
- 基层jīcéngcơ sở; cấp cơ sở; tầng thấp nhất, sát dân của tổ chức
- 阶层jiēcéngtầng lớp (xã hội)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.