Từ điển HSK / 基本上
基本上
Hán Việt: cơ bản thượngphó từHSK 3.0 cấp 4
về cơ bản, đại thể, hầu như
Tốc độ
Ví dụ
他的话我基本上都懂了。
tā de huà wǒ jīběnshàng dōu dǒng le.
Những lời anh ấy nói về cơ bản tôi đều hiểu.
Cách viết
基
本
上
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 基本上完成 — về cơ bản hoàn thành
- 基本上一样 — về cơ bản giống nhau
- 基本上同意 — về cơ bản đồng ý
Từ cùng chữ
基 cơ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.