Từ điển HSK / 本来
本来
Hán Việt: bản laitính từ, phó từHSK 3.0 cấp 4
vốn có; ban đầu; vốn dĩ; lẽ ra
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
vốn có; ban đầu
这是它本来的颜色。
zhè shì tā běnlái de yánsè.
Đây là màu sắc vốn có của nó.
副
vốn dĩ; lẽ ra
我本来想去,可是太忙了。
wǒ běnlái xiǎng qù, kěshì tài máng le.
Tôi vốn dĩ muốn đi, nhưng bận quá.
Cách viết
本
来
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 本来的样子 — dáng vẻ ban đầu
- 本来不想 — vốn không muốn
- 本来就难 — vốn đã khó
Từ cùng chữ
本 bảnCả họ 34 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.