Từ điển HSK / 根基
根基
Hán Việt: căn cơdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
nền tảng; nền móng; cơ sở căn bản
Tốc độ
Ví dụ
这家企业的根基十分稳固。
zhè jiā qǐyè de gēnjī shífēn wěngù.
Nền tảng của doanh nghiệp này hết sức vững chắc.
Cách viết
根
基
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 打好根基 — đặt nền móng vững
- 根基深厚 — nền tảng vững chắc
- 事业的根基 — nền tảng sự nghiệp
Từ cùng chữ
根 cănCả họ 9 từ →
- 根据gēnjùcăn cứ vào, dựa theo; căn cứ, cơ sở
- 根本gēnběngốc rễ, căn bản, điều cốt lõi; căn bản, cơ bản (mang tính quyết định); hoàn toàn, vốn dĩ (dùng trong câu phủ định)
- 根源gēnyuáncăn nguyên; gốc rễ; nguồn gốc sâu xa; bắt nguồn từ; xuất phát từ
- 根治gēnzhìchữa tận gốc; trị dứt điểm; giải quyết triệt để
- 扎根zhāgēnbén rễ; cắm rễ (thực vật); bám rễ; gắn bó lâu dài (ở một nơi, trong quần chúng)
- 根深蒂固gēnshēn-dìgùbám rễ sâu chắc; ăn sâu bén rễ, khó lay chuyển
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.